Chương 106: Hồ Turkana
Ngày 5 tháng 12 năm 1867.
Cuối năm đã cận kề, công việc ở thuộc địa cũng bắt đầu giảm bớt. Giờ đây, thuộc địa Đông Phi đã không còn là mảnh đất trống trơn như hai năm trước (ngày 1 tháng 2 năm 1865, lần đầu đổ bộ vào cảng Dar es Salaam).
Việc thực hiện các công tác đã có một bộ quy trình hoàn chỉnh, giúp giảm thiểu nhiều phiền toái không cần thiết, công tác di dân cũng suôn sẻ hơn rất nhiều, chỉ cần sao chép lại kinh nghiệm trước đó là được.
Vì vậy, vào dịp cuối năm, thuộc địa Đông Phi lại có khả năng “làm chuyện lớn”. Mặc dù trước đó đã chiếm được miền nam Kenya, nhưng miền bắc Kenya vẫn còn bỏ ngỏ.
⒦yhuyenⓒomCòn khu vực tây bắc, năm nay chỉ có thể tạm thời quan sát, dịch bệnh tại đó vẫn chưa kết thúc, lạc quan nhất cũng phải chờ đến năm sau mới có thể ra tay.
Miền bắc Kenya có điều kiện tự nhiên kém xa miền nam, chủ yếu do lượng mưa ít, vừa có sa mạc vừa có đồng cỏ.
Tuy nhiên, thuộc địa Đông Phi không hề “kén ăn”, có đồng cỏ tức là vẫn có lượng mưa đáng kể, còn một ít sa mạc cũng không phải là không thể chấp nhận.
Lượng mưa trung bình ở miền bắc dao động khoảng từ 300mm đến 400mm, tức là một số khu vực có thể đạt đến 500mm đến 600mm. Một số khu vực sa mạc thậm chí chưa đến 200mm.
Điều kiện lượng mưa như vậy đã không phải là quá tệ, có thể trồng một số loại cây chịu hạn, hoặc phát triển chăn nuôi.
Tất nhiên, tiền đề là phải tránh những khu vực sa mạc và khô hạn, chủ yếu tập trung ở phía đông bắc gần Somalia — đây là vùng khô hạn nhất ở Kenya.
⒦yhuyenⓒom
Nguyên nhân chính là do địa hình và dòng hải lưu: phía tây bắc bằng phẳng, còn gió mùa đông nam mang hơi nước từ Ấn Độ Dương thổi vào nội địa Đông Phi. Tại khu vực Hồ Lớn (hồ Victoria), do bị nâng lên bởi địa hình, tạo ra vùng cao nguyên phía tây nam Kenya có lượng mưa dồi dào.
⒦yhuyenⓒomKhi gió mùa đông nam vượt qua xích đạo, chịu ảnh hưởng của lực Coriolis, đổi hướng thành gió tây nam, đến phía đông bắc Kenya thì lượng hơi nước đã không còn nhiều.
Còn gió mùa đông bắc thổi từ bán đảo Ả Rập qua lục địa, rất khó mang theo lượng lớn hơi nước.
Thêm vào đó, vùng đồng bằng ven biển đông bắc lại bằng phẳng, tác dụng ngăn chặn hơi nước yếu, cộng thêm dòng hải lưu lạnh vào mùa hè làm giảm nhiệt và độ ẩm, tạo nên vùng sa mạc nhiệt đới không điển hình.
Ảnh hưởng của địa hình đến lượng mưa có thể thấy rõ qua Ethiopia — quốc gia láng giềng của Somalia. Cao nguyên Ethiopia đã chặn hơi nước từ gió mùa tây nam, khiến phía tây nam cao nguyên Ethiopia có lượng mưa dồi dào, thậm chí hạ lưu các con sông còn hình thành các vùng đất ngập nước quy mô lớn.
Hồ Turkana
Hồ giáp ranh giữa Kenya và Ethiopia, nằm ở phía tây bắc Kenya.
Hồ Turkana là hồ lớn thứ tư ở châu Phi, chỉ sau hồ Victoria, hồ Tanganyika (hồ Zollern) và hồ Malawi.
Lần này, Henriette [1] dẫn đội khảo sát phía tây bắc Kenya. Điều kiện hiện tại đã khá hơn nhiều so với một năm trước.
Sau khi bổ sung vật tư tại vùng trồng cà phê chân núi Kenya, Henriette cùng đồng đội lên đường chinh phục tây bắc.
⒦yhuyenⓒom
Trước mắt họ giờ đây là hồ Turkana xanh biếc.
“Thật là một hồ nước tuyệt đẹp, thậm chí còn tráng lệ hơn cả hồ Zollern (Tanganyika)!” Henriette thốt lên.
Vẻ đẹp của hồ Turkana không chỉ đến từ màu xanh ngọc độc đáo, mà còn ở sự tương phản giữa hoang mạc và thảo nguyên quanh hồ, tạo hiệu ứng thị giác mạnh.
“Đội trưởng, chúng ta nên tiếp tục đi về phía bắc. Nhìn từ nam lên, rõ ràng hồ này còn chưa hết, cảnh trước mắt có thể chỉ là một góc nhỏ. Nếu đi xa hơn, biết đâu đây lại là một hồ lớn có thể sánh ngang ba hồ lớn kia.” Thành viên đoàn thám hiểm Andy nói với Henriette.
“Ừ, chúng ta phải cố gắng hơn nữa. Lần này có lẽ sẽ là một phát hiện trọng đại, đủ để lưu danh sử sách.” Henriette đáp.
Andy nói rất có lý. Hồ Turkana dài khoảng 200 km từ nam lên bắc, dù đi nhanh cũng mất vài ngày mới đến được đầu bắc hồ.
Trong vài ngày sau đó, nhóm Henriette tiến dọc theo bờ hồ Turkana về phía bắc, đồng thời ghi chép lại các đặc điểm sinh thái, khí hậu và thủy văn ven hồ.
Người bản địa gọi hồ này là “hồ Turkana”, nước hồ có tính kiềm, chứa nhiều loại tảo (tảo lam), nên có màu xanh lam ngọc.
Trong hồ có cá sấu sông Nile, hà mã và một số loài cá; ven hồ cũng có nhiều động vật hoang dã. Bên cạnh hồ có nhiều lòng sông khô cạn — không rõ mùa mưa có nước hay không. Riêng chim chóc mà nhóm Henriette bắt gặp đã không dưới 100 loài (thực tế có hơn 300 loài).
Đến ngày thứ bảy, nhóm Henriette đã tới phía bắc hồ Turkana, và dọc theo bờ hồ, họ phát hiện nguồn nước chính của hồ — sông Omo.
Sông Omo bắt nguồn từ Ethiopia, phần thượng lưu chảy qua cao nguyên nhiều mưa, có lưu lượng nước dồi dào, lòng sông hẹp, nhưng hạ lưu lại rộng tới 150-200 mét — là một trong những con sông lớn hiếm hoi ở Đông Phi.
90% lượng nước của hồ Turkana đến từ sông Omo, đây cũng là lý do hồ có thể tồn tại trong sa mạc mà không bị thu hẹp.
Henriette và đồng đội đã ghi chép chi tiết về địa lý và thủy văn dọc sông Omo. Ven sông là vùng đất màu mỡ hiếm có.
So với khu vực sa mạc và đồng cỏ khô hạn quanh hồ Turkana, hạ lưu sông Omo có dòng nước rộng và dồi dào, ít nhất có thể nuôi sống khoảng 200.000 người.
Vùng hạ lưu sông Omo có thể được xem là một trọng điểm phát triển phía bắc Kenya. Một số khu vực quanh hồ Turkana cũng có thể trồng được cây chịu hạn.
Từ nay, hạ lưu sông Omo và hồ Turkana đã được Đông Phi xem như vật trong túi. Thậm chí trong tương lai, để đảm bảo an ninh cho hồ và sông, thuộc địa Đông Phi sẽ liên tục xâm lấn đất ở thượng lưu sông Omo.
Đây không phải chuyện bé xé ra to. Bởi ở kiếp trước, Ethiopia từng có tiền lệ — họ đã xây hàng loạt đập thủy điện trên thượng nguồn sông Omo để phát điện.
Việc đó làm giảm lượng nước chảy xuống hạ lưu và khiến hồ Turkana ngày càng cạn kiệt, mặc dù phần lớn hồ nằm trong lãnh thổ Kenya.
Chính phủ Ethiopia chẳng thèm quan tâm đến sự sống còn của người dân Kenya phụ thuộc vào hồ Turkana. Việc nước sông giảm và hồ cạn đã khiến sản lượng cá giảm mạnh, dẫn đến xung đột tranh giành quyền khai thác thủy sản giữa các bộ lạc ở Kenya.
Vì thế, Ernst yêu cầu vùng lưu vực sông Omo ít nhất phải nằm phần lớn trong tay chính quyền thuộc địa Đông Phi, để đảm bảo an toàn nguồn nước.
Hiện tại Ethiopia vẫn đang là Đế quốc Abyssinia, kiểm soát khu vực phía nam chưa chặt chẽ, lại còn phải đối mặt với mối đe dọa từ các nước thực dân phương Tây như Anh.
Năm 1863, Hoàng đế Tewodros II của Đế quốc Abyssinia đã làm một việc dại dột: vì Bộ Ngoại giao Anh không trả lời thư của ông (trong thư ông yêu cầu Nữ hoàng Victoria cùng ông chống lại Ai Cập và Đế quốc Ottoman), ông đã bắt cóc các nhà ngoại giao Anh và 58 người châu Âu làm con tin vào năm 1864.
Ngay cả Ernst cũng phải khâm phục sự “dũng cảm” của vị hoàng đế này. Nhưng những hành động sau đó còn bất ngờ hơn.
Sau khi một người Iraq làm việc cho Anh mang thư hồi đáp từ Bộ Ngoại giao Anh đến, Tewodros II đã thả con tin.
Nhưng không lâu sau, ông lại lật lọng, bắt lại các nhà ngoại giao Anh ở Abyssinia, đồng thời tống tiền chính phủ Anh đòi thợ thủ công và máy móc.
Thế là nước Anh đang ở đỉnh cao vinh quang làm sao chịu được nhục này. Cũng trong tháng 12 năm 1867 — thời điểm Henriette đang khám phá hồ Turkana và sông Omo — quân đội Anh chuẩn bị viễn chinh Abyssinia đã tập kết tại Bombay, Ấn Độ, sẵn sàng “dạy cho Tewodros II một bài học”.
Số phận của Tewodros II và Đế quốc Abyssinia đã được định đoạt (người Anh cướp đi vô số cổ vật và báu vật, bao gồm cả vương miện của Tewodros II; sau khi thua trận, ông đã tự sát).
Sang năm, khi Ethiopia giao chiến với người Anh, cũng là lúc Đông Phi mở rộng thế lực tại lưu vực sông Omo — tạo điều kiện thuận lợi để Ernst và thuộc địa Đông Phi thôn tính toàn bộ vùng này.
Sau cái chết của Tewodros II, Đế quốc Abyssinia (Ethiopia) rơi vào thời kỳ phân tranh cát cứ trong vài năm, ít nhất trong 3-4 năm sẽ không thể đe dọa thuộc địa Đông Phi.
(Hết chương)
Chú thích:
[1] Henriette: Nhân vật hư cấu từng xuất hiện ở chương 57.
[2] Hồ Turkana: Hồ nước mặn lớn nhất châu Phi, diện tích 6.405 km², sâu tới 109m.
[3] Sông Omo: Dài 760km, đổ 90% lượng nước vào hồ Turkana, hình thành châu thổ nội địa lớn.
[4] Hoàng đế Tewodros II: Trị vì 1855-1868, nỗ lực hiện đại hóa Ethiopia nhưng thất bại trước thực dân Anh.