Chương 492: Hải quân đối trận
Khi Đông Phi và Mozambique vừa mới có những cuộc chạm trán đầu tiên, vùng biển Tây Ấn Độ Dương cũng chẳng hề yên ả. Dù bốn quốc gia đã ngầm có thỏa thuận hạn chế nổ ra hải chiến, nhưng tàu chiến của các nước vẫn lần lượt tụ tập về đây.
Nguyên nhân chủ yếu là do Anh và Pháp muốn làm chỗ dựa cho Bồ Đào Nha. Bởi nếu thực sự xảy ra giao chiến trên biển, thì hải quân Bồ Đào Nha chắc chắn sẽ bị Hải quân Đông Phi đánh cho tơi tả.
Còn về lời cam kết “không phát động hải chiến” — một khi lửa giận bốc lên, ai dám chắc mọi thứ sẽ còn trong vòng kiểm soát? Vì thế, để giám sát Hải quân Đông Phi, Anh và Pháp đã phái ra tổng cộng năm chiến hạm bọc thép tuần tra trên vùng biển Ấn Độ Dương. Trong đó, Anh quốc điều đến bốn chiếc, còn Pháp chỉ cử một chiếc. Con số này đối với hai cường quốc hải quân thì chẳng đáng kể, nhưng đối với Đông Phi lại mang tính răn đe rõ ràng. Đôi khi, chỉ cần “tỏ thái độ” thôi, đại quốc đã đủ khiến người khác e dè.
Chuẩn tướng Hải quân Pháp Bellon nói:
“Những năm gần đây, Bồ Đào Nha chẳng hề bổ sung chiến hạm mới. Chiếc thiết giáp hạm duy nhất của họ cũng vừa mới hạ thủy, e là còn chưa kịp huấn luyện thủy thủ cho thuần thục. Còn hạm đội ở Mozambique – một thuộc địa xa xôi – vẫn chủ yếu dùng tàu buồm cổ lỗ sĩ, tuy số lượng nhiều hơn Đông Phi, nhưng sức chiến đấu thì kém xa.”
ⓚyhuyenⓒom
Thiếu tướng Hải quân Anh Frank tiếp lời:
“Nói vậy cũng có lý, song trình độ thủy thủ của Bồ Đào Nha có lẽ vẫn nhỉnh hơn Đông Phi. Phần lớn bọn họ đều là những lão thủy thủ lăn lộn ngoài khơi nhiều năm. Trong khi đó, Hải quân Đông Phi mới thành lập chưa lâu, dĩ nhiên chưa thể so được với những quốc gia có truyền thống đi biển lâu đời.”
Đây là nhận định chung của Anh và Pháp sau khi quan sát hạm đội hai bên. Dù kỹ năng điều khiển tàu của người Bồ khá thuần thục, phản ứng linh hoạt, nhưng khoảng cách giữa tàu bọc thép và tàu buồm là một vực sâu — kinh nghiệm cá nhân không thể nào bù đắp nổi. Vì vậy, chẳng ai tin rằng Hải quân Bồ Đào Nha có thể là đối thủ của Hải quân Đông Phi còn non trẻ.
Từ thập niên 1830, khi thiết giáp hạm (ironclad) mới ra đời, chúng thường được dùng làm tàu đánh chặn, nhưng mục đích chính vẫn là đối đầu trực diện với các tàu cùng loại. Tình trạng ấy kéo dài mãi đến khi cuộc chạy đua vũ trang giữa các nước kết thúc. Nhiều quốc gia dùng thiết giáp hạm để hộ tống đoàn thương thuyền lớn hoặc kiểm soát các thuộc địa xa xôi – thậm chí kiêm cả hai nhiệm vụ.
Tuy nhiên, hiện nay chỉ có Anh và Pháp là đủ khả năng duy trì hạm đội ở cấp độ ấy. Các nước còn lại chỉ có thể tạm gọi là “đủ dùng”. Nga hoàng và Áo–Hung do điều kiện địa lý, động lực phát triển hải quân không mạnh; Đức thì vẫn chưa bước vào thời kỳ “điên cuồng đóng tàu”; Mỹ và Đế quốc Viễn Đông (chỉ Trung Hoa) thì sức mạnh hải quân kẻ tám lạng người nửa cân.
Hiện nay Hải quân Hoa Kỳ thật sự yếu kém. Mỹ chỉ bắt đầu chú trọng phát triển hải quân từ sau năm 1881. Trước đó, sức mạnh hải quân Mỹ còn thua cả Đế quốc Viễn Đông, thậm chí bị Đan Mạch và Chile vượt mặt.
ⓚyhuyenⓒom
Trong Nội chiến Bắc–Nam, hải quân Mỹ từng có một thời kỳ bùng nổ ngắn ngủi. Miền Bắc ồ ạt đóng tàu phong tỏa tuyến biển của miền Nam; miền Nam lại dùng buôn lậu vũ khí để phá vòng vây. Khi chiến tranh kết thúc, Mỹ sở hữu hơn 700 chiến hạm buồm cùng 5 thiết giáp hạm, thuộc loại hùng hậu nhất thế giới thời ấy.
ⓚyhuyenⓒomThế nhưng, sau chiến tranh, lực lượng ấy nhanh chóng tan rã. Phần lớn chiến hạm bị bán cho tư nhân rồi cải hoán thành tàu buôn, số ít được giữ lại thì cũng vì thiếu bảo dưỡng mà dần hư nát theo năm tháng.
Điều này bắt nguồn từ vị trí địa lý ưu thế của Hoa Kỳ — không có áp lực phòng thủ, nên chẳng có động lực phát triển quân sự. Lục quân Mỹ còn thảm hơn, chỉ vài vạn quân thường trực. Vì vậy, chuyện quân đội Mỹ suốt ngày phải xin thêm ngân sách từ Quốc hội cũng chẳng lạ.
Trái ngược hoàn toàn với Mỹ là Đông Phi. Cũng là quốc gia có lãnh thổ rộng lớn, nhưng ý thức cảnh giác của Đông Phi mạnh mẽ hơn nhiều, nên quy mô quân đội luôn được duy trì ở mức cao.
Ví như trong việc mở rộng lãnh thổ: người Mỹ diệt người da đỏ chủ yếu nhờ dân binh; còn Đông Phi bắt giữ người da đen thì do lục quân chính quy đảm nhiệm, dân binh chỉ phụ trợ. Khi lực lượng lục quân đã lớn mạnh, vai trò dân binh gần như không đáng kể.
Công nghiệp Đông Phi cũng ưu tiên cho quân sự. Cả lục quân và hải quân đều dần đạt mức tự chủ vũ khí trang bị, không phải phụ thuộc vào ngoại quốc.
Dẫu vậy, trong những năm gần đây, ngành đóng tàu Đông Phi vẫn chưa đủ sức đáp ứng nhu cầu trong nước, nên phần lớn chiến hạm phải mua từ Đế quốc Áo–Hung. Tuy nhiên, nhờ xưởng đóng tàu Bagamoyo ngày càng hoàn thiện, chẳng bao lâu nữa Đông Phi sẽ có thể tự chế tạo chiến hạm.
Quan trọng hơn cả, quy mô hải quân hiện nay đã đủ dùng. Nếu phát triển thêm, Anh quốc ắt sẽ nhảy dựng lên. Hơn nữa, kỹ thuật tàu chiến thay đổi rất nhanh — nếu bây giờ ồ ạt mua sắm, thì vài chục năm nữa sẽ phải đồng loạt loại bỏ, bởi thiết giáp hạm vốn có tuổi thọ không dài. Do đó, phát triển tuần tự, vững chắc là hướng đi hợp lý nhất.
Chiến lược hiện tại của Đông Phi đặt trọng tâm vào phòng thủ lãnh thổ, chưa cần tranh đoạt hải quyền. Chỉ cần giữ vững cửa biển là thắng lợi. Dù vậy, tốc độ phát triển của Đông Phi vẫn khiến thế giới kinh ngạc — một hạm đội hùng hậu đối với lãnh hải Đông Phi vẫn còn quá khiêm tốn.
Trước cuộc diễn tập hải quân liên hợp Anh–Pháp–Bồ, Đông Phi cũng chẳng thể làm ngơ, liền phối hợp với Áo–Hung và Đức tổ chức một cuộc diễn tập ba nước trên biển.
ⓚyhuyenⓒom
Bởi trong “Hội nghị Tứ quốc”, Áo–Hung và Đức đều ngả về phía Đông Phi, nên với tư cách “anh cả” và “anh hai”, hai nước này phải ra mặt ủng hộ. Đông Phi điều động 5 thiết giáp hạm, Áo–Hung 2 chiếc, Đức 1 chiếc. Xét về thực lực, ba hải quân này chênh lệch không nhiều: Áo–Hung mạnh nhất, Đông Phi đứng thứ hai, Đức tạm thứ ba.
Điều này khiến vị tướng hải quân Phổ đến tham dự cảm thấy cực kỳ khó xử. Theo lý mà nói, dựa vào tiềm lực quốc gia, Đức phải đứng đầu mới đúng; Áo–Hung mạnh hơn thì còn hiểu được, nhưng đến cả Đông Phi cũng vượt mặt thì thật khó chấp nhận.
Đô đốc Spee (Đức) nói đầy tiếc nuối:
“Đế quốc vẫn xem nhẹ hải quân quá mức, đến nỗi ngay cả Đông Phi cũng đã vượt qua chúng ta. Sức mạnh của hải quân hiện tại hoàn toàn không xứng với địa vị của nước Đức.”
Trung tướng Hải quân Áo–Hung Claire an ủi:
“Thực ra, hải quân Áo–Hung trong ba bên mới là đáng thương nhất. Các ngài còn phát triển nhanh, gần như năm nào cũng có tàu mới hạ thủy. Còn chúng tôi thì chẳng có mấy chiến hạm mới.”
Nghe vậy, Đại công Ferdinand của Đông Phi liền tỏ vẻ khiêm tốn nhưng vẫn phảng phất tự hào:
“Vị trí địa lý của Đông Phi thật ra rất khó khăn. Dù nhờ kênh đào Suez, tầm quan trọng của tuyến hàng hải Ấn Độ Dương có giảm, song đây vẫn là khu vực mà mọi hải quân lớn phải để mắt tới. Lại thêm phía Đông của chúng tôi là biển rộng, nên áp lực phòng thủ trên biển rất lớn.”
Câu nói của Ferdinand khiến người khác phải nghẹn lời. Gọi “địa lý khó khăn” khi được tiếp giáp thẳng với đại dương — đúng là kiểu “khoe khéo” đặc trưng. Đức và Áo mới là bị kẹp chặt trong lục địa chứ! Huống chi Đông Phi còn có quần đảo Pemba, Zanzibar, Mafia, Comoros cùng hàng loạt đảo nhỏ khác — tất cả đều là tấm khiên tự nhiên bảo vệ đất liền. Xét về ưu thế địa lý, bọn họ rõ ràng thuận lợi hơn xa.
(Hết chương)